Cáp cháy chậm là gì? Ứng dụng và lý do nên sử dụng cáp cháy chậm

Ngày cập nhật
29/11/2025
Đánh giá bài viết

()

Trong thời gian gần đây, nhu cầu sử dụng cáp cháy chậm trong các công trình xây dựng ngày càng tăng cao. Đây được xem là vật tư quan trọng giúp hạn chế rủi ro cháy nổ, bảo vệ hệ thống điện và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Vậy cáp cháy chậm có ưu điểm gì và vì sao nên dùng? Hãy cùng khám phá ngay sau đây.

Cáp cháy chậm là gì?

Cáp cháy chậm là loại cáp điện được sản xuất với vật liệu đặc biệt có khả năng chống lan truyền ngọn lửa khi xảy ra sự cố cháy. Nhờ cấu trúc vỏ bọc và lớp cách điện làm từ hợp chất chống cháy, loại cáp này giúp hạn chế tình trạng lửa lan theo đường dây điện, giảm thiểu rủi ro và thiệt hại.

Cấu tạo kỹ thuật của cáp cháy chậm

Mặt cắt kỹ thuật cáp cháy chậm nhiều lõi
Mặt cắt kỹ thuật cáp cháy chậm nhiều lõi

Tùy theo cấp điện áp và tiêu chuẩn, cấu tạo cáp cháy chậm có thể thay đổi, thông thường gồm cáp gồm các lớp cơ bản sau:

  • Lõi dẫn điện: Đồng ủ mềm hoặc đồng xoắn nhiều sợi, cấp điện áp thường gặp: 0.6/1 kV, 3.6/6 kV, 6/10 kV… Một số loại sử dụng nhôm nhưng với mạch an toàn, lõi đồng vẫn phổ biến hơn.

  • Lớp cách điện: Gồm XLPE, PVC chống cháy, hoặc vật liệu mica băng/quấn (mica tape) đối với cáp chịu lửa. Lớp mica có vai trò bảo vệ lõi dẫn duy trì cách điện ở nhiệt độ rất cao trong đám cháy.

  • Lớp độn và băng quấn: Sử dụng các vật liệu không cháy hoặc chậm cháy để lấp đầy khe hở giữa các lõi, đảm bảo hình dạng và cơ tính cho cáp.

  • Lớp giáp: Thép dẹt hoặc thép xoắn tròn, dùng cho cáp lắp đặt ngầm hoặc vị trí dễ bị va đập cơ khí. Với môi trường ăn mòn, có thể dùng giáp nhôm hoặc inox.

  • Vỏ ngoài: Hợp chất PVC chống cháy, hoặc LSZH. Vỏ ngoài là lớp quan trọng nhất tiếp xúc trực tiếp với môi trường, đồng thời tham gia vào thử nghiệm chống cháy lan, ít khói, ít khí độc.

Tại sao nên sử dụng cáp cháy chậm?

Ảnh thực tế cáp cháy chậm LSZH, vỏ cam, cuộn lớn, chuyên dùng cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Ảnh thực tế cáp cháy chậm LSZH, vỏ cam, cuộn lớn, chuyên dùng cho công trình dân dụng và công nghiệp

1. Ngăn chặn cháy lan theo hệ thông dây điện 

Khi có nguồn nhiệt hoặc tia lửa nhỏ, cáp thông thường có thể bốc cháy và lan nhanh. Nhưng với cáp cháy chậm, vật liệu sẽ tự dập lửa khi nguồn mồi bị tắt. Hệ thống điện là một trong những nguồn gây cháy hàng đầu. Nếu sử dụng dây điện thông thường, khi xảy ra sự cố (quá tải, chập, tia lửa…), ngọn lửa có thể lan nhanh theo vỏ dây.

Cáp cháy chậm được thiết kế để: Không duy trì ngọn lửa khi bỏ nguồn mồi, tự dập tắt nhờ vật liệu chống cháy, không lan cháy dọc theo bó cáp, đặc biệt trong thử nghiệm IEC 60332-3. Nhờ đó, sử dụng cáp cháy chậm giảm đáng kể khả năng cháy lan trong tòa nhà.

2. An toàn cho con người, giảm khói độc và khí ăn mòn 

Trong các đám cháy, khói và khí độc mới là nguyên nhân gây thương vong nhiều nhất, không phải bản thân ngọn lửa. Cáp cháy chậm sử dụng vật liệu: Ít khói, không chứa haloge, không sinh khí độc như HCl, HF, ít ăn mòn thiết bị.

Hệ thống điện là nơi dễ bắt lửa nhất. Sử dụng cáp cháy chậm giúp giảm nguy cơ, ngộ độc khí và hư hỏng tài sản trong trường hợp xảy ra sự cố.

Dây cáp điện cháy chậm Cadisun
Dây cáp điện cháy chậm Cadisun

3. Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn

Ngoài yếu tố an toàn, việc sử dụng cáp cháy chậm còn giúp công trình tuân thủ các tiêu chuẩn PCCC bắt buộc. Nhiều khu vực như trục kỹ thuật, hầm xe, tủ điện và không gian kín yêu cầu phải sử dụng loại cáp này để đảm bảo điều kiện nghiệm thu. Nếu dùng sai loại cáp, công trình có thể không được chấp thuận hoặc phải thay thế toàn bộ, gây tốn kém không cần thiết.

4. Tăng độ bền và ổn định của hệ thống điện 

Cáp cháy chậm cũng mang lại sự ổn định lâu dài cho hệ thống điện. Nhờ vật liệu chịu nhiệt và cấu tạo tối ưu, cáp ít bị lão hóa hơn khi làm việc ở nhiệt độ cao, hạn chế hiện tượng chảy vỏ hoặc nứt gãy cách điện. Điều này giúp hệ thống vận hành bền bỉ hơn và giảm đáng kể rủi ro sự cố trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng của cáp cháy chậm

1. Hệ thống báo cháy – báo khói

Cáp cháy chậm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống báo cháy và báo khói để đảm bảo tín hiệu truyền dẫn ổn định khi xảy ra sự cố nhiệt. Nó kết nối các đầu báo khói, báo nhiệt, chuông báo cháy, còi đèn và tủ trung tâm báo cháy. Khả năng chống lan lửa giúp hệ thống cảnh báo hoạt động đủ lâu để hỗ trợ sơ tán và xử lý kịp thời.

2. Hệ thống chiếu sáng thoát hiểm

Các đèn exit, đèn sự cố và đèn chiếu sáng khẩn cấp là những thiết bị cần hoạt động liên tục khi có hỏa hoạn. Cáp cháy chậm đảm bảo nguồn điện ổn định, hạn chế chập cháy và ngăn lửa lan dọc theo đường dây, giúp người trong tòa nhà thoát hiểm an toàn.

3. Tòa nhà cao tầng, chung cư và trung tâm thương mại

Trong các tòa nhà đông người, cáp cháy chậm được triển khai ở trục kỹ thuật điện, hệ thống camera CCTV, điều khiển thang máy, quạt tăng áp và quạt hút khói. Việc sử dụng cáp cháy chậm tại các khu vực này giúp giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra cháy và bảo vệ an toàn cư dân.

4. Nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp

Nhà máy và khu công nghiệp có môi trường dễ cháy nổ do máy móc công suất lớn, nhiệt độ cao và hóa chất. Cáp cháy chậm được dùng trong dây chuyền sản xuất, hệ thống điều khiển tự động, máy bơm, quạt hút khói, hệ thống cảnh báo sự cố và kho chứa vật liệu dễ cháy. Nó giúp hạn chế lan lửa và duy trì hoạt động thiết bị quan trọng.

Lắp đặt dây dẫn điện và cáp chống cháy trong môi trường công nghiệp
Lắp đặt dây dẫn điện và cáp chống cháy trong môi trường công nghiệp

5. Hạ tầng giao thông và công trình kỹ thuật

Các hầm đường bộ, nhà ga metro, trạm thu phí và hệ thống đèn chiếu sáng công cộng là những khu vực cần giảm tối đa khói độc khi xảy ra cháy. Cáp cháy chậm được sử dụng cho đèn chiếu sáng, quạt thông gió, camera giám sát và trạm điều khiển kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.

6. Bệnh viện, phòng mổ và trung tâm dữ liệu 

Những nơi yêu cầu nguồn điện liên tục như phòng mổ, khu ICU và trung tâm dữ liệu cũng sử dụng cáp cháy chậm. Nó đảm bảo các thiết bị y tế, hệ thống giám sát và máy chủ hoạt động ổn định trong sự cố, đồng thời hạn chế nguy cơ cháy lan, bảo vệ con người và dữ liệu quan trọng.

Cáp cháy chậm là giải pháp tối ưu để bảo vệ hệ thống điện và con người trong các công trình hiện đại. Từ hệ thống báo cháy, tòa nhà cao tầng, nhà máy công nghiệp đến trung tâm dữ liệu và bệnh viện, việc sử dụng cáp cháy chậm giúp giảm nguy cơ cháy lan, hạn chế khói độc và đảm bảo vận hành liên tục cho các thiết bị quan trọng.

 

    Bạn có hài lòng với thông tin bài viết không?

    radio_5049

    Hài lòng

    radio_5050

    Không hài lòng

    Cảm ơn phản hồi của Bạn

    Vui lòng chia sẻ điều gì làm Bạn không hài lòng:

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Bài viết khác

    Dây điện CVV là một loại dây dẫn điện được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Với cấu tạo từ các vật liệu chất lượng cao như lõi đồng và lớp cách điện sử dụng chất liệu nhựa tổng hợp PVC
    Dây cáp điện lõi nhôm vặn xoắn được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng điện công nghiệp và dân dụng. Nhờ tính chất dẫn điện tốt, nhẹ và chi phí thấp hơn so với đồng, điều này khiến dây điện nhôm trở thành lựa chọn hợp lý trong các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng truyền tải điện, lưới điện lớn.
    Tìm hiểu về cuộn dây cáp điện công nghiệp, các tiêu chuẩn và quy tắc quan trọng trong việc lựa chọn và sử dụng cuộn cáp phù hợp với cáp điện.
    Hướng dẫn tiêu chuẩn xếp cáp điện giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và bền vững cho hệ thống điện.
    Bài viết này, ADACO sẽ gửi đến quý vị và các bạn thông tin chi tiết về dây điện 3 lõi, bao gồm cấu tạo, vai trò của từng lõi, các loại dây phổ biến, tiêu chuẩn đánh giá chất lượng, và khả năng chịu tải trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
    Tìm hiểu về cáp tín hiệu chống cháy - giải pháp bảo vệ toàn diện cho công trình. Chống cháy hiệu quả, duy trì hoạt động liên tục, bảo hành chính hãng.
    Cách tính chọn dây cáp điện 3 pha chuẩn xác với bảng tra tiết diện, đảm bảo hiệu quả, an toàn khi lắp đặt hệ thống điện.
    Cáp CU XLPE PVC mang lại khả năng cách điện, chống cháy, chịu nhiệt vượt trội, đảm bảo an toàn và hiệu suất cho hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.